Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓聘緩聘

huǎn pìn

缓聘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓聘 trong tiếng Việt

trì hoãn tuyển dụng; tạm hoãn việc thuê mướn

Tra từ liên quan