缓聘緩聘 huǎn pìn 缓聘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缓聘 trong tiếng Việt trì hoãn tuyển dụng; tạm hoãn việc thuê mướn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan