Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
黑顶麻雀
hēi dǐng má què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ sa mạc (Passer ammodendri)

Cụm từ
黑顶奇鹛
hēi dǐng qí méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca đầu đen (Heterophasia desgodinsi)

Cụm từ
黑顶蛙口鸱
hēi dǐng wā kǒu chī

(loài chim ở Trung Quốc) chim miệng ếch Hodgson (Batrachostomus hodgsoni)

Cụm từ
黑顶噪鹛
hēi dǐng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười mặt đen (Trochalopteron affine)

Cụm từ
黑洞
hēi dòng

(thiên văn) hố đen

Cụm từ
黑洞洞
hēi dòng dòng

tối đen như mực

Cụm từ
黑短脚鹎
hēi duǎn jiǎo bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim sáo đen (Hypsipetes leucocephalus)

Cụm từ
黑额伯劳
hēi é bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám nhỏ (Lanius minor)

Cụm từ
黑额凤鹛
hēi é fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim triệu đốc cằm đen (Yuhina nigrimenta)

Cụm từ
黑额山噪鹛
hēi é shān zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má trắng (Garrulax sukatschewi)

Cụm từ
黑额树鹊
hēi é shù què

(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là cổ khoang (Dendrocitta frontalis)

Cụm từ
黑发
hēi fà

tóc đen

Cụm từ
黑飞
hēi fēi

bay bất hợp pháp (của máy bay, drone, v.v.)

Cụm từ
黑肺病
hēi fèi bìng

bệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than); bệnh bụi phổi silic; cũng viết là 矽肺病

Cụm từ
黑粉
hēi fěn

(lóng) anti-fan

Cụm từ
黑腹滨鹬
hēi fù bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choắt bụng đen (Calidris alpina)

Cụm từ
黑浮鸥
hēi fú ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn đen (Chlidonias niger)

Cụm từ
黑腹沙鸡
hēi fù shā jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà cát bụng đen (Pterocles orientalis)

Cụm từ
黑腹蛇鹈
hēi fù shé tí

(loài chim ở Trung Quốc) cốc đen phương đông (Anhinga melanogaster)

Cụm từ
黑腹燕鸥
hēi fù yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn bụng đen (Sterna acuticauda)

Cụm từ
黑格尔
Hēi gé ěr

Georg Wilhelm Friedrich Hegel (1770-1831), triết gia Đức

Cụm từ
黑管
hēi guǎn

kèn clarinet

Cụm từ
黑鹳
hēi guàn

(loài chim ở Trung Quốc) cò đen (Ciconia nigra)

Cụm từ
黑冠长臂猿
hēi guān cháng bì yuán

vượn đen má hung (Nomascus nasutus)

Cụm từ
黑冠黄鹎
hēi guān huáng bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chào mào mào đen (Pycnonotus flaviventris)

Cụm từ
黑冠鹃隼
hēi guān juān sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) diều đầu đen (Aviceda leuphotes)

Cụm từ
黑冠椋鸟
hēi guān liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo Ấn Độ (Sturnia pagodarum)

Cụm từ
黑冠山雀
hēi guān shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mào đen (Periparus rubidiventris)

Cụm từ
黑冠鳽
hēi guān yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc hoa nam (Gorsachius melanolophus)

Cụm từ
黑鬼
hēi guǐ

quỷ đen (thuật ngữ miệt thị người da đen hoặc người châu Phi)

Cụm từ