Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环境温度環境溫度

huán jìng wēn dù

环境温度 là gì?

环境温度 [huán jìng wēn dù] có nghĩa là nhiệt độ môi trường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环境温度 trong tiếng Việt

nhiệt độ môi trường

Cách đọc và ghi nhớ 环境温度

环境温度 được đọc là huán jìng wēn dù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt độ môi trường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan