环境温度 là gì?
环境温度 [huán jìng wēn dù] có nghĩa là nhiệt độ môi trường.
Nghĩa của từ 环境温度 trong tiếng Việt
nhiệt độ môi trường
Cách đọc và ghi nhớ 环境温度
环境温度 được đọc là huán jìng wēn dù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt độ môi trường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .