Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
哄动一时
hōng dòng yī shí

biến thể của 轟動一時|轰动一时[hong1 dong4 yi1 shi2]

Cụm từ
轰动一时
hōng dòng yī shí

gây chấn động một thời (thành ngữ)

Thành ngữ
烘豆
hōng dòu

đậu nướng

Cụm từ
红豆
hóng dòu

đậu azuki; đậu đỏ

Cụm từ
红豆沙
hóng dòu shā

nhân đậu đỏ

Cụm từ
红豆杉醇
hóng dòu shān chún

Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư

Cụm từ
宏都拉斯
Hóng dū lā sī

Honduras (Đài Loan)

Cụm từ
洪都拉斯
Hóng dū lā sī

Honduras

Cụm từ
红额金翅雀
hóng é jīn chì què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vàng châu Âu (Carduelis carduelis)

Cụm từ
红耳鹎
hóng ěr bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe lửa (Pycnonotus jocosus)

Cụm từ
红额穗鹛
hóng é suì méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe trán hung (Stachyridopsis rufifrons)

Cụm từ
弘法
hóng fǎ

truyền bá giáo lý Phật giáo

Cụm từ
红粉
hóng fěn

phấn hồng và bột trang điểm; (bóng) phái đẹp

Cụm từ
洪佛
Hóng Fó

Hồng Phật, một phong cách kung fu

Cụm từ
洪福
hóng fú

vận may tốt; phúc lành lớn

Cụm từ
鸿福
hóng fú

biến thể của 洪福[hong2 fu2]

Cụm từ
红腹滨鹬
hóng fù bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) dẽ nút (Calidris canutus)

Cụm từ
红腹红尾鸲
hóng fù hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ cánh trắng (Phoenicurus erythrogastrus)

Cụm từ
红腹灰雀
hóng fù huī què

(loài chim ở Trung Quốc) Chim sẻ thông Âu-Á (Pyrrhula pyrrhula)

Cụm từ
红腹角雉
hóng fù jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi tía (Tragopan temminckii)

Cụm từ
红腹锦鸡
hóng fù jǐn jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi vàng (Chrysolophus pictus)

Cụm từ
洪福齐天
hóng fú qí tiān

phúc lành ngập trời (thành ngữ); dấu hiệu may mắn

Thành ngữ
红腹山雀
hóng fù shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngực màu rỉ sét (Poecile davidi)

Cụm từ
红腹咬鹃
hóng fù yǎo juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim niệc hông đỏ (Harpactes wardi)

Cụm từ
烘干
hōng gān

sấy khô bằng lò

Cụm từ
轰赶
hōng gǎn

xua đuổi

Cụm từ
红岗
Hóng gǎng

quận Hồng Cương của thành phố Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
红岗区
Hóng gǎng qū

quận Hồng Cương của thành phố Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
烘干机
hōng gān jī

máy sấy quần áo

Cụm từ
红高粱
hóng gāo liáng

cao lương đỏ

Cụm từ