缓慢
chậm chạp
chậm chạp
缓慢 thường mang nghĩa “chậm chạp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 缓慢, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chậm chạp
›缓步huǎn bùđi chậm; rảo bước từ từ; dần dần; chậm rãi
›缓缓huǎn huǎnmột cách chậm rãi; không vội vã; từng chút một
›缓期huǎn qītrì hoãn; để làm sau; hoãn lại
›缓急相济huǎn jí xiāng jìgiúp đỡ lẫn nhau khi khó khăn; hỗ trợ lẫn nhau lúc nguy cấp
›缓期付款huǎn qī fù kuǎntrì hoãn thanh toán
›缓急huǎn jíưu tiên; liệu việc gì đó có khẩn cấp không
›缓征huǎn zhēngtạm hoãn thuế; trì hoãn nhập ngũ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.