环境损害
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
环境损害
thiệt hại môi trường
Giản thể环境损害
Phồn thể環境損害
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng