幻灭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
幻灭
biến mất (giấc mơ, hy vọng,...); bốc hơi; (về một người) trở nên vỡ mộng; sự vỡ mộng
Giản thể幻灭
Phồn thể幻滅
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng