欢乐
sự vui vẻ; vui mừng; hân hoan; hân hỉ; niềm vui; hạnh phúc; vui sướng; vui tươi
sự vui vẻ; vui mừng; hân hoan; hân hỉ; niềm vui; hạnh phúc; vui sướng; vui tươi
欢乐 thường mang nghĩa “sự vui vẻ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 欢乐, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hạnh phúc; vui sướng; vui vẻ; hân hoan
›欢畅huān chàngvui vẻ; vui tươi; hân hoan
›欢愉huān yúvui vẻ; hân hoan; vui mừng
›欢心huān xīnyêu mến; thích; tình cảm; hân hoan; vui sướng
›欢容huān róngvui vẻ; hân hoan
›欢欣雀跃huān xīn què yuèphấn khởi; vui mừng quá đỗi
›欢乐时光huān lè shí guāngthời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.)
›欢庆huān qìngăn mừng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.