环境卫生環境衛生 huán jìng wèi shēng 环境卫生 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 环境卫生 trong tiếng Việt vệ sinh môi trường; viết tắt cho 環衛|环卫[huan2 wei4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan