Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环境卫生環境衛生

huán jìng wèi shēng

环境卫生 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环境卫生 trong tiếng Việt

vệ sinh môi trường; viết tắt cho 環衛|环卫[huan2 wei4]

Tra từ liên quan