Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
横爬行
héng pá xíng

đi ngang; như cua

Cụm từ
横批
héng pī

câu đối ngang (cho chữ khắc)

Cụm từ
衡平
héng píng

quản lý; hành chính

Cụm từ
横剖面
héng pōu miàn

mặt cắt ngang

Cụm từ
横切
héng qiē

cắt ngang; một vết cắt ngang

Cụm từ
衡情酌理
héng qíng zhuó lǐ

cân nhắc vấn đề và suy xét lý do (thành ngữ); cân nhắc và xem xét; suy tính

Thành ngữ
横七竖八
héng qī shù bā

lộn xộn; rối tung rối mù (thành ngữ)

Thành ngữ
哼儿哈儿
hēng r hā r

ngập ngừng (từ mượn)

Cụm từ
横肉
héng ròu

trông dữ tợn

Cụm từ
横三竖四
héng sān shù sì

lộn xộn; bừa bộn kinh khủng

Cụm từ
横扫
héng sǎo

quét sạch; quét qua

Cụm từ
横扫千军
héng sǎo qiān jūn

tiêu diệt hoàn toàn

Cụm từ
恒山
Héng Shān

Núi Hằng ở Sơn Tây, ngọn núi phía bắc trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]; quận Hằng Sơn của thành phố Kê Tây 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
横山
Héng shān

huyện Hằng Sơn ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây; xã Hành Sơn ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan; Yokoyama (họ Nhật Bản)

Cụm từ
衡山
Héng Shān

Núi Hằng ở Hồ Nam, ngọn núi phía nam trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]; huyện Hành Sơn ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
恒山区
Héng shān Qū

Quận Hằng Sơn của thành phố Kê Tây 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
横山县
Héng shān Xiàn

huyện Hằng Sơn ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
衡山县
Héng shān xiàn

huyện Hành Sơn ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
横山乡
Héng shān xiāng

xã Hành Sơn ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
哼声
hēng shēng

hừ

Cụm từ
恒生
Héng shēng

Hang Seng (tên một ngân hàng ở Hồng Kông và chỉ số thị trường chứng khoán do ngân hàng này thiết lập)

Cụm từ
横生
héng shēng

mọc không kiểm soát; tràn đầy; xảy ra bất ngờ

Cụm từ
恒生银行
Héng shēng Yín háng

Ngân hàng Hang Seng, Hồng Kông

Cụm từ
横生枝节
héng shēng zhī jié

cố tình làm phức tạp vấn đề (thành ngữ)

Thành ngữ
恒生指数
Héng shēng Zhǐ shù

Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)

Cụm từ
恒生中资企业指数
Héng shēng Zhōng zī Qǐ yè Zhǐ shù

Chỉ số Công ty Liên kết Trung Quốc Hang Seng (HSCCI)

Cụm từ
横神经
héng shén jīng

dây thần kinh ngang

Cụm từ
亨氏
Hēng shì

Heinz (tên); Heinz, công ty chế biến thực phẩm của Mỹ

Cụm từ
横是
héng shi

có lẽ; nhiều khả năng

Cụm từ
横尸遍野
héng shī biàn yě

xác chết đầy đồng; trận chiến chết chóc

Cụm từ