Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
何时
hé shí

khi nào

Cụm từ
合十
hé shí

chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi)

Cụm từ
合式
hé shì

phù hợp tiêu chuẩn; đạt tiêu chuẩn; biến thể của 合適|合适[he2 shi4]

Cụm từ
合时
hé shí

hợp thời; phù hợp với thời điểm; đúng mùa; kịp thời

Cụm từ
合适
hé shì

thích hợp; vừa vặn; phù hợp

Cụm từ
和食
hé shí

ẩm thực Nhật Bản

Cụm từ
核势
hé shì

thế hạt nhân

Cụm từ
核实
hé shí

xác minh; kiểm tra

Cụm từ
核试
hé shì

vụ thử vũ khí hạt nhân

Cụm từ
核试爆
hé shì bào

một vụ thử hạt nhân

Cụm từ
核事件
hé shì jiàn

sự cố hạt nhân

Cụm từ
赫氏角鹰
Hè shì jué yīng

xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]

Cụm từ
和事佬
hé shì lǎo

người hòa giải; trung gian; (mang tính miệt thị) kẻ dàn xếp

Cụm từ
盒式录音磁带
hé shì lù yīn cí dài

băng cát xét

Cụm từ
核试验
hé shì yàn

vụ thử hạt nhân

Cụm từ
核试验场
hé shì yàn chǎng

địa điểm thử nghiệm hạt nhân

Cụm từ
核试验堆
hé shì yàn duī

lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân

Cụm từ
合时宜
hé shí yí

phù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)

Cụm từ
合手
hé shǒu

chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi); làm việc cùng mục đích; hài hòa; tiện lợi (sử dụng)

Cụm từ
何首乌
hé shǒu wū

cây hà thủ ô (Polygonum multiflorum); rễ hà thủ ô

Cụm từ
合数
hé shù

số hợp (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thừa số)

Cụm từ
和数
hé shù

tổng (toán học)

Cụm từ
荷属安的列斯
Hé shǔ Ān de liè sī

Antilles thuộc Hà Lan

Cụm từ
合水
Hé shuǐ

huyện Heshui ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
河水
hé shuǐ

nước sông

Cụm từ
河水不犯井水
hé shuǐ bù fàn jǐng shuǐ

nghĩa đen: nước sông không phạm nước giếng (thành ngữ); Không can thiệp vào nhau.; Ai lo việc nấy

Thành ngữ
合水县
Hé shuǐ xiàn

huyện Heshui ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
和顺
hé shùn

tính tình ngọt ngào; dễ dàng chấp nhận

Cụm từ
和顺县
Hé shùn xiàn

huyện Heshun ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
和硕
Hé shuò

huyện Hoxud, Xoshut nahiyisi hoặc huyện Heshuo thuộc Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ