Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浣女

huàn nǚ

浣女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浣女 trong tiếng Việt

người giặt đồ

Tra từ liên quan