欢聚一堂歡聚一堂 huān jù yī táng 欢聚一堂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欢聚一堂 trong tiếng Việt quây quần vui vẻ dưới một mái nhà 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan