Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欢聚一堂歡聚一堂

huān jù yī táng

欢聚一堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欢聚一堂 trong tiếng Việt

quây quần vui vẻ dưới một mái nhà

Tra từ liên quan