Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换毛換毛

huàn máo

换毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换毛 trong tiếng Việt

  1. thay lông (của chim)
  2. thay lông vũ
Tra từ liên quan