环球
vòng quanh thế giới; toàn cầu
vòng quanh thế giới; toàn cầu
环球 thường mang nghĩa “vòng quanh thế giới”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 环球 cùng cụm 环球时报 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4])
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
du hành vòng quanh thế giới
›环球化huán qiú huàtoàn cầu hóa
›环球定位系统huán qiú dìng wèi xì tǒnghệ thống định vị toàn cầu (GPS)
›环状huán zhuànghình vòng; hình xuyến; dạng vòng; giống như nhẫn
›环烃huán tīnghydrocacbon vòng (tức là có liên quan đến vòng benzen)
›环状列石huán zhuàng liè shícác cột đá đứng dạng tròn
›环球唱片Huán qiú Chàng piànUniversal Records
›环烷烃huán wán tīngcycloalkane
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.