Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欢乐时光歡樂時光

huān lè shí guāng

欢乐时光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欢乐时光 trong tiếng Việt

thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.)

Tra từ liên quan