唤起
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
唤起
đánh thức (hành động); khuấy động (quần chúng); gợi lên (sự chú ý, hồi tưởng,...)
Giản thể唤起
Phồn thể喚起
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng