Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环路環路

huán lù

环路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环路 trong tiếng Việt

đường vành đai; mạch kín; vòng lặp

Tra từ liên quan