幻觉幻覺 huàn jué 幻觉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幻觉 trong tiếng Việt ảo giácảo tưởngsản phẩm của trí tưởng tượng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan