宦骑宦騎 huàn qí 宦骑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宦骑 trong tiếng Việt thị vệ kỵ mã; đội kỵ binh hoàng gia (của quan lại hoặc thái giám) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan