化脓 là gì?
化脓 [huà nóng] có nghĩa là lở loét; chảy mủ; bị nhiễm trùng.
Nghĩa của từ 化脓 trong tiếng Việt
- lở loét
- chảy mủ
- bị nhiễm trùng
Cách đọc và ghi nhớ 化脓
化脓 được đọc là huà nóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lở loét; chảy mủ; bị nhiễm trùng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .