Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化脓化膿

huà nóng

化脓 là gì?

化脓 [huà nóng] có nghĩa là lở loét; chảy mủ; bị nhiễm trùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化脓 trong tiếng Việt

  1. lở loét
  2. chảy mủ
  3. bị nhiễm trùng

Cách đọc và ghi nhớ 化脓

化脓 được đọc là huà nóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lở loét; chảy mủ; bị nhiễm trùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan