Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幻梦幻夢

huàn mèng

幻梦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幻梦 trong tiếng Việt

  1. ảo tưởng
  2. ảo giác
  3. giấc mơ
Tra từ liên quan