还款 là gì?
还款 [huán kuǎn] có nghĩa là hoàn trả; trả tiền.
Nghĩa của từ 还款 trong tiếng Việt
- hoàn trả
- trả tiền
Cách đọc và ghi nhớ 还款
还款 được đọc là huán kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoàn trả; trả tiền”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .