欢聚歡聚 huān jù 欢聚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欢聚 trong tiếng Việt tụ họp giao lưu; ăn mừng; tiệc tùng; lễ kỷ niệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan