Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反科学反科學

fǎn kē xué

反科学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反科学 trong tiếng Việt

phản khoa học

Tra từ liên quan