翻旧账翻舊賬
翻旧账 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 翻旧账 trong tiếng Việt
xem lại sổ sách cũ; nghĩa bóng: khơi lại chuyện cãi nhau cũ; khơi lại vết thương cũ
xem lại sổ sách cũ; nghĩa bóng: khơi lại chuyện cãi nhau cũ; khơi lại vết thương cũ