Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻来覆去翻來覆去

fān lái fù qù

翻来覆去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻来覆去 trong tiếng Việt

trằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lại

Tra từ liên quan