泛滥成灾泛濫成災 fàn làn chéng zāi 泛滥成灾 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泛滥成灾 trong tiếng Việt nghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ)nghĩa bóng: tràn lanở mức độ dịch bệnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan