Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泛滥成灾泛濫成災

fàn làn chéng zāi

泛滥成灾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泛滥成灾 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: tràn lan
  3. ở mức độ dịch bệnh
Tra từ liên quan