钒钾铀矿石 là gì?
钒钾铀矿石 [fán jiǎ yóu kuàng shí] có nghĩa là carnotit.
Nghĩa của từ 钒钾铀矿石 trong tiếng Việt
carnotit
Cách đọc và ghi nhớ 钒钾铀矿石
钒钾铀矿石 được đọc là fán jiǎ yóu kuàng shí, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “carnotit”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .