Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻搅翻攪

fān jiǎo

翻搅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻搅 trong tiếng Việt

khuấy lên; lật ngược

Tra từ liên quan