Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
番椒

fān jiāo

番椒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 番椒 trong tiếng Việt

ớt cay; quả ớt

Tra từ liên quan