Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反诘反詰

fǎn jié

反诘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反诘 trong tiếng Việt

  1. hỏi lại (một câu hỏi)
  2. trả lời một câu hỏi bằng một câu hỏi
  3. câu hỏi tu từ
Tra từ liên quan