Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻开翻開

fān kāi

翻开 là gì?

翻开 [fān kāi] có nghĩa là mở ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻开 trong tiếng Việt

mở ra

Cách đọc và ghi nhớ 翻开

翻开 được đọc là fān kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan