Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犯戒

fàn jiè

犯戒 là gì?

犯戒 [fàn jiè] có nghĩa là phạm giới (của tôn giáo); phá bỏ lệnh cấm (ví dụ: y tế).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犯戒 trong tiếng Việt

  1. phạm giới (của tôn giáo)
  2. phá bỏ lệnh cấm (ví dụ: y tế)

Cách đọc và ghi nhớ 犯戒

犯戒 được đọc là fàn jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phạm giới (của tôn giáo); phá bỏ lệnh cấm (ví dụ: y tế)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan