翻卷
xoay tròn; quay cuồng
xoay tròn; quay cuồng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)
›翻印fān yìnin ấn lại (thường là không có sự cho phép)
›翻唱fān chànghát lại (một bài hát đã thu trước); phiên bản cover (của một bài hát)
›翻动fān dònglật qua; lật (trang); cuộn (tài liệu điện tử); khuấy (thức ăn trong nồi, v.v.); di chuyển đồ đạc; lục lọi
›翻嘴fān zuǐrút lại lời; cãi nhau
›翻倒fān dǎolật đổ; lật úp; bị lật; ngã
›翻倍fān bèităng gấp đôi
›翻子拳fān zi quánFanziquan - "Quyền Lật Đổ" - Võ thuật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.