Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻卷

fān juǎn

翻卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻卷 trong tiếng Việt

xoay tròn; quay cuồng

Tra từ liên quan