Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反锯齿反鋸齒

fǎn jù chǐ

反锯齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反锯齿 trong tiếng Việt

khử răng cưa

Tra từ liên quan