藩库
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
藩库
kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
Giản thể藩库
Phồn thể藩庫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng