藩库 là gì?
藩库 [fān kù] có nghĩa là kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh).
Nghĩa của từ 藩库 trong tiếng Việt
- kho của chính phủ
- kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
Cách đọc và ghi nhớ 藩库
藩库 được đọc là fān kù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .