反抗
kháng cự; nổi loạn
kháng cự; nổi loạn
反抗 thường mang nghĩa “kháng cự”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 反抗, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người nổi loạn
›反批评fǎn pī píngphản biện
›反托拉斯fǎn tuō lā sīchống độc quyền (từ mượn)
›反掌fǎn zhǎngnghĩa đen: lật lòng bàn tay; nghĩa bóng: mọi thứ diễn ra rất suôn sẻ
›反手fǎn shǒulật tay; để tay ra sau lưng; nghĩa bóng: làm dễ dàng
›反接fǎn jiēbị trói; bị trói tay ra sau lưng
›反战抗议fǎn zhàn kàng yìbiểu tình phản chiến
›反撞fǎn zhuànggiật lùi (của súng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.