Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反抗

fǎn kàng

反抗 là gì?

反抗 [fǎn kàng] có nghĩa là kháng cự; nổi loạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反抗 trong tiếng Việt

  1. kháng cự
  2. nổi loạn

Cách đọc và ghi nhớ 反抗

反抗 được đọc là fǎn kàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kháng cự; nổi loạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan