反间反間
反间 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 反间 trong tiếng Việt
tung tin sai lệch cho địch qua gián điệp của chúng; gieo rắc mâu thuẫn trong hàng ngũ địch
tung tin sai lệch cho địch qua gián điệp của chúng; gieo rắc mâu thuẫn trong hàng ngũ địch