Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反间反間

fǎn jiàn

反间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反间 trong tiếng Việt

tung tin sai lệch cho địch qua gián điệp của chúng; gieo rắc mâu thuẫn trong hàng ngũ địch

Tra từ liên quan