Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反间计反間計

fǎn jiàn jì

反间计 là gì?

反间计 [fǎn jiàn jì] có nghĩa là mưu kế gieo rắc bất hòa; LT:條|条[tiao2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反间计 trong tiếng Việt

  1. mưu kế gieo rắc bất hòa
  2. LT:條|条[tiao2]

Cách đọc và ghi nhớ 反间计

反间计 được đọc là fǎn jiàn jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mưu kế gieo rắc bất hòa; LT:條|条[tiao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan