Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻老账翻老賬

fān lǎo zhàng

翻老账 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻老账 trong tiếng Việt

lật lại sổ sách cũ; nghĩa bóng: khơi lại mâu thuẫn cũ; mở lại vết thương cũ

Tra từ liên quan