翻老账翻老賬 fān lǎo zhàng 翻老账 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻老账 trong tiếng Việt lật lại sổ sách cũ; nghĩa bóng: khơi lại mâu thuẫn cũ; mở lại vết thương cũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan