反舰艇巡航导弹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反舰艇巡航导弹
tên lửa hành trình chống hạm
Giản thể反舰艇巡航导弹
Phồn thể反艦艇巡航導彈
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng