番客 fān kè 番客 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 番客 trong tiếng Việt (cũ) người nước ngoài; ngoại quốc; (tiếng địa phương) Hoa kiều 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan