Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
番客

fān kè

番客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 番客 trong tiếng Việt

(cũ) người nước ngoài; ngoại quốc; (tiếng địa phương) Hoa kiều

Tra từ liên quan