Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng D

7.263 mục từ · Trang 68/122

掉链子diào liàn zi

掉链子: rớt sên xe đạp; (nghĩa bóng) làm ai đó thất vọng; mắc lỗi; làm hỏng việc

Cụm từ
凋零diāo líng

凋零: héo tàn; tàn úa; héo úa; phai tàn; lụi tàn

Cụm từ
雕零diāo líng

雕零: biến thể của 凋零[diao1 ling2]

Cụm từ
吊楼diào lóu

吊楼: nhà treo trên sông, được chống phía sau bằng cọc; nhà xây ở khu vực đồi núi, được chống bằng cọc

Cụm từ
凋落diāo luò

凋落: héo úa (và rụng xuống); tàn úa; qua đời

Cụm từ
掉落diào luò

掉落: rơi xuống

Cụm từ
雕落diāo luò

雕落: biến thể của 凋落[diao1 luo4]

Cụm từ
刁蛮diāo mán

刁蛮: xảo quyệt và ngang ngược

Cụm từ
吊门diào mén

吊门: một cánh cửa treo; một cánh cửa mở lên trên

Cụm từ
调门diào mén

调门: giai điệu; tone hoặc tông (nhạc); giọng điệu; phong cách; quan điểm

Cụm từ
调门儿diào mén r

调门儿: biến thể er hoá của 調門|调门[diao4 men2]

Cụm từ
刁民diāo mín

刁民: (miệt thị) người ngang ngược

Cụm từ
吊民伐罪diào mín fá zuì

吊民伐罪: an ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (thành ngữ)

Thành ngữ
刁难diāo nàn

刁难: gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn; Phát âm Đài Loan [diao1 nan2]

Cụm từ
吊牌diào pái

吊牌: nhãn treo; thẻ treo; biển hiệu treo

Cụm từ
调派diào pài

调派: cử đi công tác; triển khai (quân đội)

Cụm từ
叼盘diāo pán

叼盘: (chó) ngậm đĩa bay trong miệng; (ví von) biệt danh mỉa mai dành cho Hồ Tích Tiến 胡錫進|胡锡进[Hu2 Xi1 jin4] vì làm theo lệnh ĐCSTQ khi là biên tập…

Cụm từ
调配diào pèi

调配: phân bổ; triển khai

Cụm từ
貂皮diāo pí

貂皮: da chồn mink

Cụm từ
吊瓶diào píng

吊瓶: túi hoặc chai truyền dịch (IV)

Cụm từ
吊瓶族diào píng zú

吊瓶族: "bộ tộc truyền dịch", bệnh nhân thích dùng thuốc bằng cách truyền dịch hơn là uống hoặc tiêm, v.v

Cụm từ
吊铺diào pù

吊铺: giường tầng treo

Cụm từ
吊起diào qǐ

吊起: để nâng lên

Cụm từ
掉期diào qī

掉期: hoán đổi (tài chính)

Cụm từ
掉漆diào qī

掉漆: bong tróc (sơn); (ví von) bị lộ; bị mất mặt (Đài Loan)

Cụm từ
雕漆diāo qī

雕漆: sơn mài chạm khắc

Cụm từ
调遣diào qiǎn

调遣: điều động; phân công; một sự điều động

Cụm từ
调迁diào qiān

调迁: điều chuyển; chuyển; dời

Cụm từ
吊桥diào qiáo

吊桥: cầu kéo; cầu treo

Cụm từ
吊球diào qiú

吊球: thực hiện cú bỏ nhỏ (quần vợt, v.v.); cú bỏ nhỏ

Cụm từ
掉球diào qiú

掉球: (thể thao) làm rơi bóng

Cụm từ
貂裘换酒diāo qiú huàn jiǔ

貂裘换酒: nghĩa đen: đổi áo lông lấy rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: (người giàu có) sống cuộc đời truỵ lạc và phung phí

Thành ngữ
调取diào qǔ

调取: trích xuất (thông tin từ lưu trữ, v.v.)

Cụm từ
调任diào rèn

调任: điều chuyển; chuyển sang vị trí khác

Cụm từ
鸟人diǎo rén

鸟人: (thô tục) kẻ khốn kiếp; thằng khốn; cũng đọc là [niao3 ren2]

Tiếng lóng xã hội
吊儿郎当diào r láng dāng

吊儿郎当: cẩu thả

Cụm từ
调入diào rù

调入: điều đến; gọi vào; chuyển (người, dữ liệu); (máy tính) gọi; tải (chương trình con, v.v.)

Cụm từ
吊丧diào sāng

吊丧: viếng thăm gia quyến để chia buồn

Cụm từ
吊嗓子diào sǎng zi

吊嗓子: luyện giọng (cho kinh kịch Trung Quốc)

Cụm từ
掉色diào sè

掉色: mất màu; phai màu; cũng đọc là [diao4 shai3]

Cụm từ
吊扇diào shàn

吊扇: quạt trần; quạt trần kiểu cũ

Cụm từ
吊审diào shěn

吊审: đưa ra xét xử; đưa ra tòa

Cụm từ
吊绳diào shéng

吊绳: dây treo

Cụm từ
调升diào shēng

调升: thăng chức

Cụm từ
调式diào shì

调式: điệu thức (âm nhạc)

Cụm từ
雕饰diāo shì

雕饰: chạm khắc; trang trí; được chạm khắc; được trang trí

Cụm từ
掉书袋diào shū dài

掉书袋: nghĩa đen: vung vẩy cặp sách (thành ngữ); nghĩa bóng: khoe khoang học vấn; người làm vậy

Thành ngữ
吊死diào sǐ

吊死: chết treo; tự treo cổ

Cụm từ
屌丝diǎo sī

屌丝: kẻ thua cuộc (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
吊死鬼diào sǐ guǐ

吊死鬼: hồn ma người chết treo; người bị treo cổ; (khẩu ngữ) sâu đo; trò chơi treo cổ

Khẩu ngữ
吊死问疾diào sǐ wèn jí

吊死问疾: thương tiếc người bệnh và hấp hối; tỏ ra rất quan tâm đến nỗi đau của người khác

Cụm từ
雕塑diāo sù

雕塑: bức tượng; tượng Phật; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc

Cụm từ
吊索diào suǒ

吊索: dây treo; dây nâng; dây cáp treo

Cụm từ
吊塔diào tǎ

吊塔: cần cẩu tháp

Cụm từ
吊梯diào tī

吊梯: thang dây

Cụm từ
椆苕diào tiáo

椆苕: loài cây (cổ)

Cụm từ
掉头diào tóu

掉头: quay đầu; quay lại; quay hướng

Cụm từ
调头diào tou

调头: tông giọng; âm điệu

Cụm từ
掉头就走diào tóu jiù zǒu

掉头就走: quay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột

Cụm từ
吊袜带diào wà dài

吊袜带: dây đeo tất

Cụm từ