Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
倒楣
dǎo méi

biến thể của 倒霉[dao3 mei2]

Cụm từ
倒霉
dǎo méi

gặp xui; xui xẻo

Cụm từ
倒霉蛋
dǎo méi dàn

(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo; người không may

Khẩu ngữ
倒霉蛋儿
dǎo méi dàn r

biến thể er hoá của 倒霉蛋[dao3 mei2 dan4]

Cụm từ
稻米
dào mǐ

lúa (cây trồng)

Cụm từ
稻苗
dào miáo

cây mạ

Cụm từ
岛民
dǎo mín

dân đảo

Cụm từ
倒木
dǎo mù

cây đổ

Cụm từ
盗墓
dào mù

trộm mộ

Cụm từ
到目前
dào mù qián

cho đến bây giờ; đến nay

Cụm từ
到目前为止
dào mù qián wéi zhǐ

cho đến giờ; đến nay

Cụm từ
到那个时候
dào nà gè shí hòu

đến lúc đó

Cụm từ
叨念
dāo niàn

xem 念叨[nian4 dao5]

Cụm từ
悼念
dào niàn

đau buồn

Cụm từ
祷念
dǎo niàn

cầu nguyện; đọc kinh cầu nguyện

Cụm từ
导尿
dǎo niào

đặt ống thông tiểu

Cụm từ
导尿管
dǎo niào guǎn

ống thông tiểu

Cụm từ
倒弄
dǎo nong

di chuyển (đồ đạc); mua bán kiếm lời (mang ý chê bai)

Cụm từ
捣弄
dǎo nòng

di chuyển qua lại; mua bán

Cụm từ
道袍
dào páo

áo đạo sĩ; áo dài truyền thống nam

Cụm từ
倒赔
dào péi

bị lỗ trong buôn bán

Cụm từ
倒片
dào piàn

(điện ảnh) tua lại cuộn phim; (nhiếp ảnh) tua lại cuộn phim

Cụm từ
刀片
dāo piàn

lưỡi dao; lưỡi dao cạo; lưỡi dụng cụ

Cụm từ
刀片刺网
dāo piàn cì wǎng

dây thép gai dao cạo

Cụm từ
刀片铁丝网
dāo piàn tiě sī wǎng

dây thép gai dao cạo

Cụm từ
道破
dào pò

vạch trần; tiết lộ

Cụm từ
到期
dào qī

đến hạn (khoản vay, v.v.); hết hạn (thị thực, v.v.); đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)

Cụm từ
到齐
dào qí

có mặt đầy đủ

Cụm từ
道奇
Dào qí

Dodge, thương hiệu ô tô của Mỹ, thuộc tập đoàn Chrysler LLC

Cụm từ
道歉
dào qiàn

xin lỗi

Cụm từ