Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
但愿如此
dàn yuàn rú cǐ

giá mà đúng như vậy; tôi hy vọng vậy (thành ngữ)

Thành ngữ
单院制
dān yuàn zhì

chế độ một viện; hệ thống đơn viện

Cụm từ
单月
dān yuè

hàng tháng; trong một tháng

Cụm từ
单韵母
dān yùn mǔ

nguyên âm đơn

Cụm từ
担仔面
dàn zǎi miàn

mì ta-a hay mì danzai, món ăn nhẹ phổ biến có nguồn gốc từ Đài Nam

Cụm từ
丹寨
Dān zhài

huyện Danzhai, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
丹寨县
Dān zhài xiàn

huyện Danzhai ở châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Qiandongnan 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
胆战
dǎn zhàn

run rẩy vì sợ

Cụm từ
单张
dān zhāng

tờ rơi; tờ gấp; tờ đơn (bản đồ, v.v.)

Cụm từ
单张汇票
dān zhāng huì piào

hối phiếu đơn (thương mại quốc tế)

Cụm từ
胆战心惊
dǎn zhàn xīn jīng

run rẩy vì sợ (thành ngữ); sợ hãi đến mất trí

Thành ngữ
单证
dān zhèng

(thương mại quốc tế) chứng từ (ví dụ: vận đơn)

Cụm từ
单质
dān zhì

đơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương)

Cụm từ
胆汁
dǎn zhī

mật; dịch mật

Cụm từ
丹衷
dān zhōng

thành thật thực sự

Cụm từ
儋州
Dān zhōu

thành phố Danzhou, Hải Nam

Cụm từ
儋州市
Dān zhōu shì

thành phố Danzhou, Hải Nam

Cụm từ
弹珠
dàn zhū

bi ve

Cụm từ
淡妆
dàn zhuāng

trang điểm nhẹ

Cụm từ
淡妆浓抹
dàn zhuāng nóng mǒ

trang điểm nhạt hoặc đậm (thành ngữ)

Thành ngữ
弹珠台
dàn zhū tái

trò chơi pinball

Cụm từ
单子
dān zi

danh sách mục; hóa đơn; mẫu; ga trải giường

Cụm từ
单字
dān zì

chữ Hán đơn lẻ; từ (trong ngôn ngữ nước ngoài)

Cụm từ
弹子
dàn zi

viên đạn ná; chơi bi; bi-a; Lượng từ: 粒[li4],顆|颗[ke1]

Cụm từ
掸子
dǎn zi

chổi lông; LT:把[ba3]

Cụm từ
担子
dàn zi

đòn gánh và vật nặng trên đó; gánh nặng; nhiệm vụ; trách nhiệm; LT:副[fu4]

Cụm từ
胆子
dǎn zi

sự can đảm; lòng gan dạ; nghị lực

Cụm từ
淡紫䴓
dàn zǐ shī

(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây mỏ vàng (Sitta solangiae)

Cụm từ
弹子锁
dàn zi suǒ

khóa pin tumblers; khóa lò xo

Cụm từ
单子叶
dān zǐ yè

thực vật một lá mầm (họ thực vật phân biệt bởi một lá mầm, bao gồm cỏ, lan và hoa ly)

Cụm từ