Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调派調派

diào pài

调派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调派 trong tiếng Việt

  1. cử đi công tác
  2. triển khai (quân đội)
Tra từ liên quan