调派調派 diào pài 调派 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调派 trong tiếng Việt cử đi công táctriển khai (quân đội) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan