Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟人鳥人

diǎo rén

鸟人 là gì?

鸟人 [diǎo rén] có nghĩa là (thô tục) kẻ khốn kiếp; thằng khốn; cũng đọc là [niao3 ren2].

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 鸟人 trong tiếng Việt

  1. (thô tục) kẻ khốn kiếp
  2. thằng khốn
  3. cũng đọc là [niao3 ren2]

Cách đọc và ghi nhớ 鸟人

鸟人 được đọc là diǎo rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thô tục) kẻ khốn kiếp; thằng khốn; cũng đọc là [niao3 ren2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan