Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊起

diào qǐ

吊起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊起 trong tiếng Việt

để nâng lên

Tra từ liên quan