Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉期

diào qī

掉期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉期 trong tiếng Việt

hoán đổi (tài chính)

Tra từ liên quan